Nhựa Laroflex MP-25 độ bóng cao dùng để phủ
Đặc trưng
1. Tính linh hoạt: Độ đàn hồi vượt trội, duy trì hiệu suất ngay cả ở nhiệt độ thấp.
2. Khả năng chống chịu thời tiết: Chống tia cực tím và biến đổi khí hậu, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
3. Khả năng kháng hóa chất: Có khả năng kháng tốt với nhiều loại hóa chất khác nhau.
4. Khả năng gia công: Dễ dàng trộn lẫn với các vật liệu khác, phù hợp với nhiều kỹ thuật gia công khác nhau.
5. Thân thiện với môi trường: Nhìn chung không độc hại và tuân thủ nhiều tiêu chuẩn môi trường.
Thông số kỹ thuật:
|
Mục |
Tiêu chuẩn |
|
Loại số. |
MP25 |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột trắng |
|
Độ nhớt mPa.s ở 23℃ trong dung dịch 20% trong toluen. |
25±4 |
|
Hàm lượng clo (%) |
44±1 |
|
Độ ẩm (%) |
Tối đa 0,5 |
|
Khối lượng riêng (g/ml) |
0,3 phút |
Ứng dụng:
1. Lớp phủ và sơn: Tăng cường độ dẻo dai và độ bám dính của lớp phủ, cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền va đập.
2. Nhựa: Được sử dụng như chất làm dẻo để tăng tính linh hoạt và đặc tính gia công của vật liệu nhựa.
3. Chất kết dính: Có vai trò là chất điều chỉnh độ đàn hồi, tăng cường độ đàn hồi và độ bền liên kết của chất kết dính.
4. Chất trám kín: Cung cấp khả năng trám kín tuyệt vời, phù hợp cho các ứng dụng trong xây dựng và ô tô.
Đóng gói:
Đóng gói trong bao giấy kraft 20kg; khoảng 12 tấn/1 container 20 feet (FCL) kèm pallet.



















