Oleamide và Erucamide (chất phụ gia chống trơn) khác nhau như thế nào?
May 16, 2025Oleamide Và Erucamide Mặc dù có tên gọi và công dụng tương tự, nhưng oleamide và erucamide lại khác biệt đáng kể trong ứng dụng thực tế với vai trò là chất bôi trơn quan trọng. Hiểu rõ sự khác biệt giữa oleamide và erucamide có thể giúp chúng ta lựa chọn chính xác các vật liệu phù hợp cho các tình huống công nghiệp khác nhau, nâng cao hiệu quả sản xuất. Dưới đây là chi tiết về sự khác biệt giữa oleamide và erucamide.
| Tên |
OLEAMIDE
(Tên gọi khác: FinaWax O; OleWax; Crodamide; Emerest) |
ERUCAMIDE
(Tên gọi khác: FinaWax E; Emoslip E; EruWax;...) |
| Ý tưởng | Oleamide là sản phẩm của quá trình amide hóa các axit béo trong tự nhiên. Oleamide có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như: chất ổn định cấu trúc xốp, chất chống thấm nước cho giấy, chất phân tán màu cho ngành dệt may, v.v. Trong lĩnh vực sản xuất nhựa, Oleamide chủ yếu được sử dụng làm chất làm đặc, chất làm mịn, chất chống nấm mốc, chất giảm trầy xước, chất phân tán màu, chất hỗ trợ gia công, v.v. | Erucamide giúp tạo bề mặt mịn, bóng (dễ mở miệng bao bì), chuyên dùng để thổi túi đựng mỡ, ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ trong suốt, giảm ma sát (chống trầy xước) cho dây thừng, hỗ trợ gia công, dễ tách khuôn cho các sản phẩm ép phun. |
| Công thức phân tử | C18H35NO | C22H43NO |
| Nhiệt độ nóng chảy: | 70-80 ℃ | 77– 85 ℃ |
| Tác dụng |
Oleamide cải thiện khả năng chảy của nhựa, giảm các khuyết tật trong quá trình chảy, giúp giảm ma sát giữa nhựa và thành thiết bị. Do đó, Oleamide cũng giúp giảm tiêu thụ năng lượng và hao mòn thiết bị.
Oleamide di chuyển ra bề mặt ngoài của sản phẩm nhựa, làm giảm hệ số ma sát bề mặt và giảm độ bám dính giữa nhựa và thành kim loại. Kết quả là, Oleamide giúp tăng độ mịn, dễ dàng tách khuôn và giảm trầy xước trên nhựa. Oleamide cũng là một thành phần giúp phân tán một số màu vào nhựa. Oleamide cũng góp phần cải thiện độ bóng của sản phẩm. |
Erucamide cải thiện khả năng chảy của nhựa, giảm các khuyết tật trong quá trình chảy, giúp giảm ma sát giữa nhựa và thành thiết bị. Kết quả là, Erucamide cũng giúp giảm tiêu thụ năng lượng và hao mòn thiết bị.
Erucamide di chuyển ra bề mặt ngoài của sản phẩm nhựa, làm giảm hệ số ma sát bề mặt và giảm độ bám dính giữa nhựa và thành kim loại. Kết quả là, Erucamide giúp tăng độ mịn, dễ dàng tách khuôn và giảm trầy xước trên nhựa. Erucamide cũng là một thành phần giúp phân tán một số màu vào nhựa. Erucamide cũng góp phần cải thiện độ bóng của sản phẩm. |
| Ứng dụng |
Màng và bao bì nhựa PE, PP
Túi thổi có độ mịn và trong suốt cao (thường được gọi là túi đựng mỡ). |
1. Dùng cho nhựa: PE, PP, PET,…
Vỏ bọc PVC ma sát thấp: cáp điện Thổi màng mịn để đóng gói các cục cao su, màng ngăn cách sản phẩm cao su bán thành phẩm. 2. Được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn phủ và mực in. |