Thể loại
Blog mới
Cellulose Acetate Butyrate (CAB): Một chất phụ gia hiệu suất cao cho các hệ thống sơn phủ tiên tiến.
Dec 25, 20251. Tổng quan sản phẩm và các ứng dụng chính
Cellulose Acetate Butyrate (CAB) CAB là một loại este cellulose đặc biệt, hoạt động như một chất kết dính polyme đa năng và chất điều chỉnh hiệu suất trong các công thức sơn phủ chất lượng cao. Được thiết kế để có khả năng tương thích vượt trội, CAB là thành phần không thể thiếu trong các lớp phủ bảo vệ và trang trí trên nhiều chất nền khác nhau, bao gồm kim loại, gỗ, polyme kỹ thuật, vải dệt tổng hợp và tự nhiên, giấy và da. Dòng sản phẩm CAB của Sunman—bao gồm các loại chính như CAB-381-0.1, CAB-381-0.5, CAB-381-2, CAB-381-20, CAB-551-0.2 và CAB-551-0.01—cung cấp các đặc tính lưu biến và hiệu suất được tùy chỉnh, khẳng định vị thế của chúng như những chất phụ gia thiết yếu trong ngành công nghiệp sơn phủ và mực in tiên tiến.
2. Đặc tính vật liệu riêng biệt & Khả năng tương thích
CAB nổi bật nhờ đặc tính hòa tan vượt trội, dễ dàng hòa tan không chỉ trong các dung môi phân cực mạnh mà còn trong nhiều loại rượu và dung môi chứa oxy. Đặc tính này mang lại cho các nhà sản xuất sự linh hoạt đáng kể trong việc lựa chọn dung môi. Hơn nữa, CAB thể hiện khả năng trộn lẫn tuyệt vời với nhiều loại nhựa tổng hợp (ví dụ: acrylic, polyester, urethane) và chất hóa dẻo có điểm sôi cao, cho phép tích hợp liền mạch vào các hỗn hợp nhựa phức tạp. Khoa học vật liệu vốn có của nó mang lại sự kết hợp quan trọng của các đặc tính: khả năng chống ố vàng do tia cực tím vượt trội, tính linh hoạt vốn có kết hợp với khả năng chịu nhiệt độ thấp, khả năng giữ màu và độ bóng vượt trội, khả năng chảy và san phẳng tuyệt vời, độ ổn định thủy phân và độ trong suốt quang học.
3. Lợi ích chức năng trong công thức chế tạo lớp phủ
Là một chất phụ gia đa chức năng, CAB giúp tăng cường đáng kể hiệu suất lớp phủ cuối cùng bằng cách giải quyết các thách thức cơ bản trong công thức:
Kiểm soát độ nhớt và tạo màng: Điều chỉnh độ nhớt khi thi công để tối ưu hóa độ chảy và độ phẳng, đồng thời loại bỏ hiện tượng co rút và lõm màng. Nó đẩy nhanh quá trình giải phóng dung môi, giúp màng khô nhanh hơn và khô hoàn toàn nhanh hơn.
Phân tán & Độ bám dính: Hoạt động như một chất hỗ trợ nghiền và phân tán, cải thiện khả năng thấm ướt của sắc tố để giảm thời gian nghiền và tăng cường sự phát triển màu sắc. Đồng thời, nó tăng cường độ bám dính với chất nền.
Độ bền màng phim: Góp phần tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu các tác động từ môi trường của màng phim thành phẩm.
Do đó, CAB được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi cao như sơn OEM và sơn sửa chữa ô tô, sơn phủ xe máy, sơn kim loại và sơn hiệu ứng bóng cao, chất nền nhựa (nội thất và ngoại thất), sơn mài gỗ, vecni giấy và màng, sơn phủ vải và mực in hiệu suất cao.
4. Ưu điểm về hiệu suất của hệ thống sơn phủ ô tô
Trong lĩnh vực sơn phủ ô tô, CAB là một thành phần quan trọng để đạt được tính thẩm mỹ cao cấp và khả năng bảo vệ bền bỉ. Những lợi ích về hiệu suất của nó được thể hiện một cách có hệ thống như sau:
Nâng cao hiệu quả quy trình: Tăng tốc độ bay hơi, rút ngắn giai đoạn bay hơi nhanh và làm khô màng sơn.
Độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội: Cung cấp một lớp nền chắc chắn giúp tăng cường khả năng chống lại sự xuống cấp do tia cực tím, bức xạ mặt trời và thủy phân, đảm bảo độ bóng và màu sắc được giữ nguyên lâu dài.
Hiệu ứng kim loại và sắc tố được tối ưu hóa: Thúc đẩy sự sắp xếp song song, có kiểm soát của các mảnh nhôm và sắc tố hiệu ứng, nhờ đó tối đa hóa độ lấp lánh, độ sáng và độ sâu của kim loại đồng thời giảm thiểu hiện tượng loang màu.
Đặc tính ứng dụng được cải tiến: Cung cấp độ nhớt ổn định cho khả năng phun vượt trội, đảm bảo lớp màng đồng đều và loại bỏ các khuyết tật như chảy xệ trên bề mặt thẳng đứng.
Khả năng kháng hóa chất được tăng cường: Giúp lớp phủ chống lại dung môi, nhiên liệu và chất tẩy rửa.
Ngăn ngừa khuyết tật: Ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng chảy xệ và ức chế sự hình thành các lỗ co ngót (vết lõm) và các khuyết tật bề mặt khác.
Chất hỗ trợ xử lý sắc tố: Có khả năng làm ướt tuyệt vời đối với cả sắc tố hữu cơ và vô cơ, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý và tiêu thụ năng lượng trong quá trình chuẩn bị bột màu.
Độ trong suốt quang học: Tạo ra màu nền trung tính, trong suốt như nước với độ trong suốt cao, rất quan trọng cho các lớp phủ trong suốt và các công thức màu đậm mà không gây nhiễu tông màu nền.
Hiệu suất sau xử lý: Chống lại sự di chuyển của chất hóa dẻo từ các chất nền bên dưới và tạo ra cấu trúc màng dễ dàng đánh bóng đến độ bóng cao.