• Sep 10, 2025 Cao su clo hóa – Nó là gì và tại sao lại được sử dụng trong sơn?
    Một loại nhựa màu vàng nhạt, không mùi, được điều chế bằng cách thêm tối đa 65% clo vào chất đàn hồi, chẳng hạn như cao su tự nhiên, cao su butyl hoặc styren-butadien. Cao su clo hóa Cao su clo hóa tạo ra một lớp màng cứng, bền và bóng. Nó được sử dụng chủ yếu trong sơn, vecni, chất kết dính, mực in và lớp phủ giấy. Cao su clo hóa cũng được sử dụng cho sơn chống thấm trên sàn nhà và bể bơi. Nó có khả năng chống chịu hóa chất và độ ẩm rất cao. Cao su clo hóa trong sơn: Sơn cao su clo hóa thường bao gồm nhựa cao su clo hóa, nhựa biến tính, chất tạo màu/chất độn, phụ gia và dung môi. Không bị giới hạn bởi nhiệt độ trong quá trình xây dựng: Lớp phủ cao su clo hóa có thể được thi công trong môi trường có nhiệt độ từ -20 đến 50°C, không bị giới hạn bởi mùa hoặc nhiệt độ. Thuận tiện sử dụng: Hầu hết các loại sơn phủ cao su clo hóa được đóng gói trong các thùng đơn, và không cần trộn tạm thời các thành phần khác tại công trường. Sau khi mở thùng và trộn đều, sơn phủ có thể được sử dụng. Khô nhanh: Lớp phủ cao su clo hóa là loại lớp phủ khô vật lý, khô nhờ sự bay hơi của dung môi. Tốc độ giải phóng dung môi nhanh, và sau khi sơn, nó khô nhanh chóng thành một lớp màng. Sau 4 đến 6 giờ ở nhiệt độ phòng, có thể sơn lớp thứ hai. Có thể thu được lớp phủ dày: Lớp phủ dạng sệt cao su clo hóa, nếu được phun bằng phương pháp phun không khí áp suất cao, có thể đạt được độ dày màng khô khoảng 55-85μm cho mỗi lần phun. Độ dày màng khô cao nhất có thể đạt tới 120μm, do đó chỉ cần ít lớp phủ hơn cũng có thể đạt được lớp phủ dày và rút ngắn thời gian thi công. Độ bám dính tốt: Lớp phủ cao su clo hóa có độ bám dính tốt với bề mặt thép và kim loại. Đồng thời, dung môi trong vật liệu tạo màng có thể thấm vào giữa các lớp, làm cho chúng dính lại với nhau, từ đó tăng cường độ bám dính giữa các lớp phủ. Đặc tính chống ăn mòn tốt: Do bản thân cao su clo hóa là một vật liệu tạo màng trơ về mặt hóa học, nên độ thấm của màng phủ đối với hơi nước và oxy cực thấp, chỉ bằng 1/10 so với rượu và axit. Hơn nữa, nó có khả năng chống chịu tốt với nước, muối, axit, kiềm, chất oxy hóa và các loại khí ăn mòn khác nhau. Thuận tiện cho việc bảo trì: Trong quá trình bảo trì, không cần phải loại bỏ lớp sơn cũ bám chắc. Lớp sơn mới và cũ có thể hòa tan lẫn nhau do sự thẩm thấu của dung môi, dẫn đến độ bám dính cao. Sơn cao su clo hóa cũng có thể được thi công trên một số loại màng sơn khác, giúp việc bảo trì trở nên rất thuận tiện. Khả năng chống độc và chống cháy tốt: Do hàm lượng polyme "clo" cao trong thành phần của lớp phủ cao su clo hóa, nó có đặc tính ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Nếu bề mặt thiết bị tiếp xúc với nguồn lửa, lớp màng phủ có thể phân hủy khí clo, có tác dụng chống cháy nhất định. Sản phẩm của chúng tôi tương đương với hầu hết các thương hiệu nổi tiếng trên toàn thế giới, ví dụ như dòng Pergut S. Vì vậy, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, vui lòng cho chúng tôi biết....
    Xem thêm
  • Aug 18, 2025 Nhũ tương nhựa acrylic gốc nước được dùng để làm gì?
    Nhũ tương nhựa acrylic gốc nước Đây là chất kết dính đa năng, thân thiện với môi trường, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm, bao gồm sơn kiến trúc (nội thất và ngoại thất), sơn công nghiệp và ô tô, chất kết dính, chất xử lý dệt may và da, mực in gốc nước và vật liệu in ấn, và bao bì. Các nhũ tương này cung cấp các đặc tính như khả năng chống thấm nước, độ bền, khả năng chống mài mòn và ăn mòn, độ ổn định tia cực tím và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính an toàn và giảm thiểu tác động đến môi trường. Lợi ích chính: Thân thiện với môi trường: Các công thức gốc nước là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với các hệ thống gốc dung môi truyền thống, với lượng khí thải VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp hơn, do đó an toàn hơn cho người lao động và người tiêu dùng. Linh hoạt: Có thể được điều chế để đạt được nhiều đặc tính khác nhau, từ mềm và đàn hồi đến rất cứng và bền. Bền bỉ: Sản phẩm có khả năng chống nước, mài mòn, ăn mòn và tia UV tuyệt vời, đảm bảo lớp hoàn thiện bền lâu. Các ứng dụng chính Lớp phủ: Sơn: Được sử dụng trong các loại sơn hiệu suất cao và sơn trang trí cho các công trình xây dựng (tường, gỗ, bê tông) nhờ độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống phai màu và bong tróc. Sơn phủ công nghiệp và ô tô: Cung cấp khả năng chống chịu thời tiết, độ cứng và kháng hóa chất tuyệt vời cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô. Lớp phủ chống thấm và bảo vệ: Pha chế các vật liệu để bảo vệ bê tông và các bề mặt khác khỏi tác hại của nước và môi trường. Chất kết dính & chất kết dính: Bao bì và Xây dựng: Được sử dụng trong chất kết dính cho giấy, gỗ và các vật liệu khác, mang lại đặc tính kết dính mạnh mẽ. Công dụng đa dụng: Là chất kết dính phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng kết dính mạnh và tác động tối thiểu đến môi trường. Mực in và công nghệ in ấn: Mực gốc nước: Pha chế mực cho nhiều ứng dụng in ấn khác nhau, mang lại các đặc tính như độ bóng cao và khả năng chống mài mòn. Nghệ thuật đồ họa: Có trong sơn vẽ và các vật liệu đồ họa khác của họa sĩ.
    Xem thêm
  • Jul 23, 2025 Tính chất và ứng dụng của nhựa VC-Copolymer MP 60
    Property: MP-60 resin is made from vinyl chloride and vinyl isobutyl ether through copolymerization, the resin possesses good adhesive property because of the vinyl isobutyl eth-er component. It possesses acid resistance, alkali resistance, salt resistance and chemical corrosion resistance because there are no saponifiable ester bonds in the molecular structure. The flexibility of coating film and the solubility of resin are very good because of the isobutyl eth-er in the structure. Meanwhile, there are no reactive double bonds in the structure, so the resin isn’t easily oxidized or degraded. The film of coating added MP60 has atmospheric ageing resistance, good light fastness, and the film won’t easily occur yellowing and pulverization. Solubility: MP-60 resin is easily soluble in the following solvents, such as aromatic hydrocarbons, chlorohydrocarbons, esters, ketones, glycol eth-er acetates and some alcohol eth-ers etc. MP resin has specially excellent solubility in aromatic hydrocarbons, it can dissolve in 20% toluene (xylene) solvent at normal temperature. Compatibility & Miscibility: MP-60 resin is miscible or partly miscible with the following copolymers, such as vinyl chloride copolymers, polyacrylates, unsaturated polyester resins, aldehyde resins, petroleum resins, natural resins, alkyd resins modified through oil and aliphatic acid, dry oil, tar oil and asphalt etc. Applications: MP-60 can be applied in the base resin of coatings in the following fields: Steel structure, containers, marines and those equipment working in the water, machinery and automobile engineering, transportation facilities, construction protection etc.
    Xem thêm
  • Jul 14, 2025 Cellulose Acetate Butyrate (CAB) có những loại nào khác nhau?
    Cellulose axetat butyrat CAB, viết tắt của CAB, là một loại nhựa tổng hợp có độ trong suốt cao, chịu nhiệt, kháng hóa chất và chịu được thời tiết, được điều chế từ quá trình este hóa cellulose. Nó có độ dẻo và khả năng gia công tốt, có thể được sử dụng trong sản xuất sơn phủ, mực in, sản phẩm chăm sóc móng và vecni. Như chúng ta đã biết, có rất nhiều loại CAB. Hãy cùng phân tích sự khác biệt giữa các mẫu phổ biến sau: CAB-551-0.01 CAB-551-0.01 có nhiều đặc tính độc đáo cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng sơn phủ khác nhau. Nó có nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg) và khối lượng phân tử trung bình (M) thấp nhất trong nhóm CAB, điều này giúp nó tương thích với các thành phần sơn phủ khác. Nó tương thích với nhiều loại nhựa liên kết ngang và có độ nhớt dung dịch thấp. Trong các loại sơn phủ, CAB-551-0.01 tạo ra màng trong suốt, giảm độ dính và đốm trên bề mặt, giảm thiểu hiện tượng rỗ bề mặt, cải thiện khả năng chảy và phục hồi nhiệt, đồng thời cung cấp độ bám dính giữa các lớp phủ và độ ổn định tia UV tốt. Khả năng tương thích tốt với nhiều hệ thống nhựa đóng rắn và khả năng hòa tan trong nhiều loại dung môi và hỗn hợp dung môi khác nhau làm cho nó hữu ích như một chất phụ gia trong các thành phần sơn phủ kỹ thuật số. Nó thường được sử dụng trong in ống đồng, in phun, mực in, sơn phủ kim loại, sơn phủ bao bì và thùng carton, v.v. CAB-551-0.2 CAB-551-0.2 là một este xenluloza có hàm lượng butyryl cao và trọng lượng phân tử tương đối thấp. Nó tương thích với nhiều loại nhựa liên kết ngang và có thể đạt được độ nhớt thấp hơn. Trong các lớp phủ, xenluloza axetat butyrat (CAB-551-0.2) có độ trong suốt tốt, giảm các vết bẩn trên bề mặt, giảm co ngót, cải thiện độ lưu động, cung cấp độ bám dính giữa các lớp và khả năng chống tia UV tốt. Sản phẩm này có thể cải thiện độ bền của các hệ thống liên kết ngang. Nhờ khả năng tương thích và độ hòa tan tuyệt vời, nó có thể được sử dụng như một chất phụ gia hữu ích trong nhiều hệ thống sơn phủ khác nhau. CAB-551-0.2 có mùi nhẹ và khả năng chống dầu tuyệt vời. Nó có thể được sử dụng cho mực in, lớp phủ giấy và vải, và khả năng chống tia UV. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn phủ và có những đặc tính độc đáo, khó có thể thay thế bằng các hóa chất khác; trong ngành công nghiệp ô tô và nội thất, nó có khả năng chống chịu thời tiết và chống tia UV tuyệt vời. CAB-381-0.1 Đặc điểm của sản phẩm CAB-381-0.1: độ nhớt thấp, khô nhanh, không bị ố vàng, không bị nứt. Ứng dụng: Thêm chất này vào lớp phủ kim loại có thể đẩy nhanh quá trình giải phóng dung môi từ màng sơn và rút ngắn thời gian khô bề mặt; thêm vào lớp phủ nhựa có thể tăng cường khả năng chống mài mòn, độ bền màu và độ dẻo dai. CAB-381-0.5 CAB 381-0.5 là một loại este xenluloza có hàm lượng butyryl trung bình và độ nhớt thấp. Sản phẩm này được thiết kế để sử dụng trong các trường hợp cần độ nhớt thấp ở mức chất rắn tương đối cao. Nó hòa tan trong nhiều loại dung môi và tương thích với nhiều loại nhựa khác. Nó cũng chịu được việc sử dụng c...
    Xem thêm
1 2 3 4 5 6 ... 30

Tổng cộng 30 trang.

Nói chuyện ngay
Nói chuyện ngay
Nếu .Bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi và muốn biết thêm chi tiết, xin vui lòng để lại tin nhắn ở đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn ngay khi chúng tôi có thể.

Trang Chủ

Các sản phẩm

trong khoảng

tiếp xúc